油腻
yóunì HSK3
Nghĩa
béo ngậy, nhiều dầu mỡ
形
“这个菜太油腻了。”
Zhè ge cài tài yóunì le.Món này nhiều dầu mỡ quá.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个菜太油腻了。”
Zhè ge cài tài yóunì le.Món này nhiều dầu mỡ quá.
Đang tải...