多了
duō le HSK3
Nghĩa
…hơn nhiều (đặt sau adj)
短语
“他比我聪明多了。”
Tā bǐ wǒ cōngming duō le.Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他比我聪明多了。”
Tā bǐ wǒ cōngming duō le.Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
Đang tải...