得多
de duō HSK3
Nghĩa
…hơn nhiều (đặt sau adj — văn hơn)
短语
“她比她妹妹高得多。”
Tā bǐ tā mèimei gāo de duō.Cô ấy cao hơn em gái nhiều.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她比她妹妹高得多。”
Tā bǐ tā mèimei gāo de duō.Cô ấy cao hơn em gái nhiều.
Đang tải...