跳
tiào HSK3
Nghĩa
nhảy
动
“她跳舞跳得真美。”
Tā tiàowǔ tiào de zhēn měi.Cô ấy nhảy múa thật đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她跳舞跳得真美。”
Tā tiàowǔ tiào de zhēn měi.Cô ấy nhảy múa thật đẹp.
Đang tải...