整理
zhěnglǐ HSK3
Nghĩa
dọn dẹp, sắp xếp
动
“快把房间整理一下。”
Kuài bǎ fángjiān zhěnglǐ yíxià.Mau dọn dẹp phòng đi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“快把房间整理一下。”
Kuài bǎ fángjiān zhěnglǐ yíxià.Mau dọn dẹp phòng đi.
Đang tải...