| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 短语 |
ngủ sớm
早睡对身体好。
Ngủ sớm tốt cho cơ thể. |
— | |
| 短语 |
dậy sớm
早起的人更健康。
Người dậy sớm thì khoẻ hơn. |
— | |
| 动 |
thức khuya
经常熬夜对身体不好。
Thường xuyên thức khuya không tốt cho cơ thể. |
— | |
| 动 |
rửa tay
吃饭前要洗手。
Trước khi ăn phải rửa tay. |
— | |
| 动 |
dọn dẹp, sắp xếp
快把房间整理一下。
Mau dọn dẹp phòng đi. |
— | |
| 形 |
buồn ngủ
我现在特别困。
Bây giờ tôi cực kỳ buồn ngủ. |
— | |
| 动 |
đi dạo, tản bộ
吃完晚饭我喜欢去河边散步。
Ăn tối xong tôi thích ra bờ sông đi dạo. |
— | |
| 动 |
đứt, gãy; cắt đứt, ngắt (điện, nước, liên lạc)
刚才网络断了,我没收到你的信息。
Lúc nãy mạng bị đứt nên tôi không nhận được tin nhắn của bạn. |
— | |
| 区 |
hằng ngày, thường ngày (chỉ đứng trước danh từ: 日常生活/工作/用品)
学好这些词,日常交流就没问题了。
Học tốt những từ này thì giao tiếp hằng ngày sẽ không thành vấn đề. |
— | |
| 动 |
ép, đè, nén; áp chế
请不要压坏这本书。
Xin đừng ép hỏng cuốn sách này. |
— | |
| 动 |
quét dọn, làm vệ sinh
我打扫一下房间。
Tôi dọn dẹp phòng một chút. |
— | |
| 动 |
đánh răng
早晚都要刷牙。
Sáng tối đều phải đánh răng. |
— | |
| 动 |
quét
请扫一下这个二维码。
Xin quét mã QR này. |
— | |
| 动 |
hình thành, tạo dựng, rèn luyện (thói quen)
他养成了每天早起读书的习惯。
Anh ấy đã tạo được thói quen dậy sớm đọc sách mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
tỉnh dậy, thức giấc; tỉnh táo, tỉnh ngộ
我今天早上六点就醒了。
Sáng nay mới sáu giờ tôi đã tỉnh dậy rồi. |
— | |
| 动 |
lau, chùi, cọ; bôi, thoa (kem, thuốc)
请你把桌子上的水擦干净。
Bạn lau sạch nước trên bàn giúp nhé. |
— | |
| 名 |
kem đánh răng
牙膏用完了,我去超市买一支。
Hết kem đánh răng rồi, tôi ra siêu thị mua một tuýp. |
— | |
| 名 |
khăn mặt, khăn bông
洗完脸请用这条干净的毛巾。
Rửa mặt xong thì dùng chiếc khăn sạch này nhé. |
— | |
| 动 |
hút thuốc lá
医生建议他别再抽烟了。
Bác sĩ khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa. |
— | |
| 名 |
việc nhà, công việc gia đình
我们家的家务由夫妻俩一起分担。
Việc nhà của gia đình tôi do hai vợ chồng cùng chia nhau làm. |
— | |
| 名 |
bàn chải, cái cọ
我用刷子刷地板。
Tôi dùng bàn chải để lau sàn nhà. |
— | |
|
ngủ thiếp đi, ngủ được
宝宝已经睡着了。
Em bé đã ngủ thiếp đi rồi. |
— | ||
| 动 |
hút thuốc
吸烟对健康有害,请不要吸烟。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe, xin đừng hút thuốc. |
— | |
| 名 |
bàn chải đánh răng
每天早晚都要用牙刷刷牙。
Mỗi sáng tối đều phải dùng bàn chải đánh răng để đánh răng. |
— |
Đang tải...