通知
tōngzhī HSK2
Nghĩa
thông báo
动/名
“经理通知大家开会。”
Jīnglǐ tōngzhī dàjiā kāihuì.Giám đốc thông báo mọi người họp.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“经理通知大家开会。”
Jīnglǐ tōngzhī dàjiā kāihuì.Giám đốc thông báo mọi người họp.
Đang tải...