住
zhù HSK1
Nghĩa
sống, ở
动
“我在这儿住了三年了。”
Wǒ zài zhèr zhù le sān nián le.Tôi ở đây 3 năm rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在这儿住了三年了。”
Wǒ zài zhèr zhù le sān nián le.Tôi ở đây 3 năm rồi.
Đang tải...