打开
dǎkāi HSK1
Nghĩa
mở (ra)
动
“请打开电脑。”
Qǐng dǎkāi diànnǎo.Vui lòng mở máy tính.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请打开电脑。”
Qǐng dǎkāi diànnǎo.Vui lòng mở máy tính.
Đang tải...