骄傲
jiāo'ào HSK6
Nghĩa
tự hào, kiêu hãnh
形
“我为你感到骄傲。”
Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.Tôi cảm thấy tự hào về bạn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我为你感到骄傲。”
Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.Tôi cảm thấy tự hào về bạn.
Đang tải...