先生
xiānsheng HSK1
Nghĩa
ông, ngài, thầy
名
“那位先生是我爸爸的同事。”
Nà wèi xiānsheng shì wǒ bàba de tóngshì.Ông kia là đồng nghiệp của bố tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那位先生是我爸爸的同事。”
Nà wèi xiānsheng shì wǒ bàba de tóngshì.Ông kia là đồng nghiệp của bố tôi.
Đang tải...