环保
huánbǎo HSK3
Nghĩa
bảo vệ môi trường
形/名
“骑自行车很环保。”
Qí zìxíngchē hěn huánbǎo.Đi xe đạp rất bảo vệ môi trường.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“骑自行车很环保。”
Qí zìxíngchē hěn huánbǎo.Đi xe đạp rất bảo vệ môi trường.
Đang tải...