就
jiù HSK1
Nghĩa
liền, ngay (nhanh hơn dự kiến)
副
“他六点就来了。”
Tā liù diǎn jiù lái le.Anh ấy 6 giờ đã đến rồi (sớm).
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他六点就来了。”
Tā liù diǎn jiù lái le.Anh ấy 6 giờ đã đến rồi (sớm).
Đang tải...