出差
chūchāi HSK5
Nghĩa
đi công tác
动
“下个月我要去上海出差。”
Xià ge yuè wǒ yào qù Shànghǎi chūchāi.Tháng sau tôi phải đi công tác Thượng Hải.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“下个月我要去上海出差。”
Xià ge yuè wǒ yào qù Shànghǎi chūchāi.Tháng sau tôi phải đi công tác Thượng Hải.
Đang tải...