前
qián HSK1
Nghĩa
trước (thời gian/không gian)
名
“四年前我来过这里。”
Sì nián qián wǒ láiguò zhèlǐ.Bốn năm trước tôi đã từng đến đây.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“四年前我来过这里。”
Sì nián qián wǒ láiguò zhèlǐ.Bốn năm trước tôi đã từng đến đây.
Đang tải...