退步
tuìbù HSK4
Nghĩa
thụt lùi, kém đi
动
“不练习的话会退步。”
Bú liànxí dehuà huì tuìbù.Không luyện tập thì sẽ thụt lùi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“不练习的话会退步。”
Bú liànxí dehuà huì tuìbù.Không luyện tập thì sẽ thụt lùi.
Đang tải...