词汇
cíhuì HSK4
Nghĩa
từ vựng
名
“HSK4 的词汇有一千多。”
HSK sì de cíhuì yǒu yìqiān duō.Từ vựng HSK4 có hơn một nghìn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“HSK4 的词汇有一千多。”
HSK sì de cíhuì yǒu yìqiān duō.Từ vựng HSK4 có hơn một nghìn.
Đang tải...