签证
qiānzhèng HSK5
Nghĩa
visa
名
“我的签证下周办好。”
Wǒ de qiānzhèng xià zhōu bàn hǎo.Visa của tôi tuần sau xong.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的签证下周办好。”
Wǒ de qiānzhèng xià zhōu bàn hǎo.Visa của tôi tuần sau xong.
Đang tải...