硕士
shuòshì HSK5
Nghĩa
thạc sĩ
名
“他在读硕士。”
Tā zài dú shuòshì.Anh ấy đang học thạc sĩ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在读硕士。”
Tā zài dú shuòshì.Anh ấy đang học thạc sĩ.
Đang tải...