台风
táifēng HSK5
Nghĩa
bão (台风)
名
“明天可能有台风。”
Míngtiān kěnéng yǒu táifēng.Mai có thể có bão.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天可能有台风。”
Míngtiān kěnéng yǒu táifēng.Mai có thể có bão.
Đang tải...