原谅
yuánliàng HSK6
Nghĩa
tha thứ, lượng thứ
动
“请原谅我。”
Qǐng yuánliàng wǒ.Xin hãy tha thứ cho tôi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请原谅我。”
Qǐng yuánliàng wǒ.Xin hãy tha thứ cho tôi.
Đang tải...