错误
cuòwù HSK3
Nghĩa
sai sót, lỗi sai
名
“这是我的错误。”
Zhè shì wǒ de cuòwù.Đây là lỗi của tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的错误。”
Zhè shì wǒ de cuòwù.Đây là lỗi của tôi.
Đang tải...