修
xiū HSK3
Nghĩa
sửa, sửa chữa
动
“我帮你修电脑。”
Wǒ bāng nǐ xiū diànnǎo.Tôi giúp bạn sửa máy tính.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我帮你修电脑。”
Wǒ bāng nǐ xiū diànnǎo.Tôi giúp bạn sửa máy tính.
Đang tải...