怀疑
huáiyí HSK4
Nghĩa
nghi ngờ
动
“我有点儿怀疑这个消息。”
Wǒ yǒudiǎnr huáiyí zhè ge xiāoxi.Tôi hơi nghi ngờ tin này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有点儿怀疑这个消息。”
Wǒ yǒudiǎnr huáiyí zhè ge xiāoxi.Tôi hơi nghi ngờ tin này.
Đang tải...