超市
chāoshì HSK1
Nghĩa
siêu thị
名
“楼下就有超市,很方便。”
Lóuxià jiù yǒu chāoshì, hěn fāngbiàn.Ngay dưới nhà có siêu thị, rất tiện.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“楼下就有超市,很方便。”
Lóuxià jiù yǒu chāoshì, hěn fāngbiàn.Ngay dưới nhà có siêu thị, rất tiện.
Đang tải...