出门
chūmén HSK2
Nghĩa
ra khỏi nhà
动
“我七点出门。”
Wǒ qī diǎn chūmén.Tôi 7 giờ ra khỏi nhà.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我七点出门。”
Wǒ qī diǎn chūmén.Tôi 7 giờ ra khỏi nhà.
Đang tải...