破坏
pòhuài HSK3
Nghĩa
phá hoại, phá vỡ
动
“一次失信就足以破坏多年的信任。”
Yí cì shīxìn jiù zúyǐ pòhuài duōnián de xìnrèn.Một lần thất tín đủ để phá hoại niềm tin nhiều năm.