以为
yǐwéi HSK2
Nghĩa
tưởng rằng (thường sai)
动
“我以为今天是周六,原来是周五。”
Wǒ yǐwéi jīntiān shì zhōuliù, yuánlái shì zhōuwǔ.Tôi tưởng hôm nay là thứ Bảy, hoá ra thứ Sáu.