酒吧
jiǔbā HSK4
Nghĩa
quán bar, pub
名
“周末我们去酒吧放松一下吧。”
Zhōumò wǒmen qù jiǔbā fàngsōng yíxià ba.Cuối tuần chúng ta đi quán bar thư giãn chút đi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“周末我们去酒吧放松一下吧。”
Zhōumò wǒmen qù jiǔbā fàngsōng yíxià ba.Cuối tuần chúng ta đi quán bar thư giãn chút đi.
Đang tải...