聚会
jùhuì HSK4
Nghĩa
tụ tập, buổi liên hoan
名/动
“今晚同事们有个聚会。”
Jīnwǎn tóngshìmen yǒu ge jùhuì.Tối nay đồng nghiệp có buổi tụ tập.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今晚同事们有个聚会。”
Jīnwǎn tóngshìmen yǒu ge jùhuì.Tối nay đồng nghiệp có buổi tụ tập.
Đang tải...