员工
yuángōng HSK3
Nghĩa
nhân viên
名
“公司有三百名员工。”
Gōngsī yǒu sānbǎi míng yuángōng.Công ty có 300 nhân viên.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司有三百名员工。”
Gōngsī yǒu sānbǎi míng yuángōng.Công ty có 300 nhân viên.
Đang tải...