奖金
jiǎngjīn HSK4
Nghĩa
tiền thưởng
名
“年底有一笔奖金。”
Niándǐ yǒu yì bǐ jiǎngjīn.Cuối năm có một khoản tiền thưởng.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“年底有一笔奖金。”
Niándǐ yǒu yì bǐ jiǎngjīn.Cuối năm có một khoản tiền thưởng.
Đang tải...