形容
xíngróng HSK4
Nghĩa
hình dung, miêu tả
动
“很难用语言形容这种感觉。”
Hěn nán yòng yǔyán xíngróng zhè zhǒng gǎnjué.Rất khó dùng ngôn từ để hình dung cảm giác này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“很难用语言形容这种感觉。”
Hěn nán yòng yǔyán xíngróng zhè zhǒng gǎnjué.Rất khó dùng ngôn từ để hình dung cảm giác này.
Đang tải...