杰出
jiéchū HSK6
Nghĩa
kiệt xuất, lỗi lạc
形
“她是一位杰出的科学家。”
Tā shì yí wèi jiéchū de kēxuéjiā.Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她是一位杰出的科学家。”
Tā shì yí wèi jiéchū de kēxuéjiā.Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.
Đang tải...