期限
qīxiàn HSK4
Nghĩa
thời hạn, deadline
名
“临近期限时,工作压力越发明显。”
Línjìn qīxiàn shí, gōngzuò yālì yuèfā míngxiǎn.Khi gần đến thời hạn, áp lực công việc ngày càng rõ rệt.