说服
shuōfú HSK4
Nghĩa
thuyết phục
动
“他花了两个小时才说服对方。”
Tā huāle liǎng ge xiǎoshí cái shuōfú duìfāng.Anh ấy mất hai tiếng đồng hồ mới thuyết phục được đối phương.