一致
yīzhì HSK4
Nghĩa
nhất trí, thống nhất
形/副
“大家一致同意这个方案。”
Dàjiā yīzhì tóngyì zhège fāng'àn.Mọi người nhất trí đồng ý phương án này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“大家一致同意这个方案。”
Dàjiā yīzhì tóngyì zhège fāng'àn.Mọi người nhất trí đồng ý phương án này.
Đang tải...