认可
rènkě HSK3
Nghĩa
công nhận, chấp nhận
动/名
“HSK考试是全球公认的汉语水平认证标准。”
HSK kǎoshì shì quánqiú gōngrèn de Hànyǔ shuǐpíng rènzhèng biāozhǔn.Kỳ thi HSK là tiêu chuẩn chứng nhận năng lực tiếng Trung được công nhận trên toàn cầu.