一
yī HSK1
Nghĩa
một, số 1; một (cái)
数
“我想买一本书。”
Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.Tôi muốn mua một quyển sách.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想买一本书。”
Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.Tôi muốn mua một quyển sách.
Đang tải...