说话
shuōhuà HSK1
Nghĩa
nói, nói chuyện
动
“请你大声说话。”
Qǐng nǐ dàshēng shuōhuà.Bạn hãy nói to lên nhé.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你大声说话。”
Qǐng nǐ dàshēng shuōhuà.Bạn hãy nói to lên nhé.
Đang tải...