听
tīng HSK1
Nghĩa
nghe; nghe lời, vâng lời
动
“我喜欢听中国音乐。”
Wǒ xǐhuan tīng Zhōngguó yīnyuè.Tôi thích nghe nhạc Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢听中国音乐。”
Wǒ xǐhuan tīng Zhōngguó yīnyuè.Tôi thích nghe nhạc Trung Quốc.
Đang tải...