七
qī HSK1
Nghĩa
bảy, số 7
数
“一个星期有七天。”
Yí ge xīngqī yǒu qī tiān.Một tuần có bảy ngày.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一个星期有七天。”
Yí ge xīngqī yǒu qī tiān.Một tuần có bảy ngày.
Đang tải...