回
huí HSK1
Nghĩa
về, trở về, quay lại; lần, lượt (lượng từ chỉ số lần)
动
“我下午回家。”
Wǒ xiàwǔ huí jiā.Buổi chiều tôi về nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我下午回家。”
Wǒ xiàwǔ huí jiā.Buổi chiều tôi về nhà.
Đang tải...