九
jiǔ HSK1
Nghĩa
chín, số 9
数
“我九月去中国。”
Wǒ jiǔ yuè qù Zhōngguó.Tháng chín tôi đi Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我九月去中国。”
Wǒ jiǔ yuè qù Zhōngguó.Tháng chín tôi đi Trung Quốc.
Đang tải...