学习
xuéxí HSK1
Nghĩa
học, học tập; việc học
动
“我在学习汉语。”
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.Tôi đang học tiếng Trung.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在学习汉语。”
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.Tôi đang học tiếng Trung.
Đang tải...