六
liù HSK1
Nghĩa
sáu, số 6
数
“他六岁了。”
Tā liù suì le.Em ấy sáu tuổi rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他六岁了。”
Tā liù suì le.Em ấy sáu tuổi rồi.
Đang tải...