十
shí HSK1
Nghĩa
mười, số 10
数
“这本书十块钱。”
Zhè běn shū shí kuài qián.Quyển sách này mười tệ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这本书十块钱。”
Zhè běn shū shí kuài qián.Quyển sách này mười tệ.
Đang tải...