妻子
qīzi HSK4
Nghĩa
vợ
名
“他的妻子是老师。”
Tā de qīzi shì lǎoshī.Vợ anh ấy là giáo viên.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的妻子是老师。”
Tā de qīzi shì lǎoshī.Vợ anh ấy là giáo viên.
Đang tải...