部分
bùfen HSK2
Nghĩa
bộ phận, phần
名
“这本书的第一部分我已经看完了。”
Zhè běn shū de dì yī bùfen wǒ yǐjīng kàn wán le.Phần đầu của quyển sách này tôi đã đọc xong rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这本书的第一部分我已经看完了。”
Zhè běn shū de dì yī bùfen wǒ yǐjīng kàn wán le.Phần đầu của quyển sách này tôi đã đọc xong rồi.
Đang tải...