抬
tái HSK5
Nghĩa
nâng, ngẩng (đầu); khiêng (hai người trở lên)
动
“请你帮我一起抬这张桌子,好吗?”
Qǐng nǐ bāng wǒ yìqǐ tái zhè zhāng zhuōzi, hǎo ma?Bạn khiêng giúp mình cái bàn này nhé?